Trong các tước hiệu Đức Mẹ của thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, Đức Mẹ Trụ Cột (Nuestra Señora del Pilar) giữ một vị trí đặc biệt: truyền thống gắn với tước hiệu này được coi là lần hiện ra đầu tiên của Đức Mẹ trong lịch sử Giáo hội — và là lần duy nhất diễn ra khi Mẹ còn sống trên trần gian.

SỨ VỤ CỦA THÁNH GIACÔBÊ TẠI HISPANIA

Theo truyền thống Tây Ban Nha, sau khi Chúa Giêsu chịu chết và sống lại, Tông đồ Giacôbê Cả — con ông Dêbêđê, anh của Tông đồ Gioan — đến rao giảng Tin Mừng tại Hispania, bán đảo Iberia thuộc Đế quốc Rôma. Công việc truyền giáo gặp nhiều khó khăn: sau nhiều nỗ lực, số người tin theo vẫn rất ít. Tại Caesaraugusta, thành phố bên bờ sông Ebro (nay là Zaragoza), Thánh Giacôbê rơi vào nản lòng và tính chuyện bỏ sứ vụ. Cần ghi nhận rằng Thánh Kinh không ghi lại hành trình Tây Ban Nha của ngài; đây là truyền thống của Giáo hội địa phương, được người Tây Ban Nha bảo vệ qua nhiều thế kỷ và cũng từng bị một số sử gia tranh luận.

ĐÊM 2 THÁNG 1 NĂM 40

Theo trình thuật truyền thống — được trang chính thức của nhà thờ chính tòa Zaragoza ghi lại — sự việc xảy ra vào đêm 2 tháng 1 năm 40. Khi Thánh Giacôbê đang cầu nguyện bên bờ sông Ebro cùng các môn đệ, ngài nghe tiếng các thiên thần ca hát và thấy Đức Maria hiện ra, đứng trên một cột trụ bằng đá jasper, giữa ánh sáng thiên quốc. Đức Mẹ khi ấy vẫn đang sống tại Giêrusalem; vì thế truyền thống thần học gọi lần hiện ra này là một trường hợp “song tại” (bilocation) — hiện diện ở hai nơi cùng lúc — được coi là trường hợp duy nhất thuộc loại này của Đức Mẹ.

Đức Mẹ an ủi vị Tông đồ, bảo đảm rằng việc rao giảng của ngài sẽ sinh hoa trái, rằng đức tin của dân vùng này một ngày kia sẽ vững chắc như cột trụ Mẹ đang đứng, và căn dặn xây tại chính nơi đó một nguyện đường kính Mẹ. Lời căn dặn được lưu truyền như sau: “Nơi này sẽ là nhà của Ta; tượng này và cột trụ này sẽ là danh hiệu và bàn thờ của ngôi đền mà con sẽ xây dựng.” Thánh Giacôbê vâng lời dựng một nguyện đường nhỏ — theo truyền thống là nhà thờ đầu tiên trong lịch sử được dâng kính Đức Mẹ. Sau đó ngài trở về Giêrusalem và chịu tử đạo dưới thời vua Hêrôđê Agrippa khoảng năm 44, là vị Tông đồ đầu tiên đổ máu vì đức tin (x. Cv 12,2).

CỘT TRỤ VÀ TƯỢNG GỖ HÔM NAY

Cột trụ được tôn kính tại Zaragoza ngày nay là một cột đá jasper cao 1,70 m theo số đo của đền thánh, đường kính 24 cm, được bọc đồng rồi bọc bạc; một phần nhỏ của cột được để lộ phía sau Thánh Cung để tín hữu hôn kính. Ngồi trên cột là tượng Đức Mẹ bồng Chúa Hài Đồng: một tác phẩm gỗ nguyên khối chỉ cao khoảng 36 cm, tạc theo phong cách Gothic đầu thế kỷ XV, được cho là của nhà điêu khắc Juan de la Huerta. Theo trang chính thức của đền thánh, bức tượng nguyên thủy có thể đã bị thiêu rụi trong trận hỏa hoạn năm 1434–1435 tàn phá bàn thờ cũ — vì vậy tượng hiện nay không phải là tượng của thế kỷ I, mà là tượng thay thế thời Gothic; còn cột trụ thì lòng sùng kính địa phương tin rằng chưa bao giờ đổi vị trí từ sau biến cố năm 40.

NHỮNG GÌ SỬ LIỆU CÒN GIỮ ĐƯỢC

Cần nói rõ về mặt chứng từ: không có văn bản thế kỷ I nào kể lại biến cố này. Chứng từ văn bản cổ nhất về lòng sùng kính Đức Mẹ tại Zaragoza thường được trích dẫn là thư của Đức Giám mục Pedro de Librana năm 1155; tước hiệu “Santa María del Pilar” xuất hiện trong tài liệu từ năm 1299; khẳng định nguyện đường đầu tiên do Thánh Giacôbê xây năm 40 được ghi thành văn lần đầu năm 1318. Sắc chỉ của Đức Calixtô III ngày 23 tháng 9 năm 1456 — ban ân xá bảy năm cho khách hành hương — là văn kiện Tòa Thánh đầu tiên nhắc tới cột trụ. Ngày 7 tháng 8 năm 1723, Thánh Bộ Nghi lễ chuẩn y các bài đọc phụng vụ của lễ Đức Mẹ Trụ Cột, gọi câu chuyện là “truyền thống cổ xưa và đạo đức”.

Giáo hội qua các thế kỷ đã cổ võ mạnh mẽ lòng sùng kính này — lễ kính 12 tháng 10 được mở rộng khắp Đế quốc Tây Ban Nha năm 1730, tượng được đội triều thiên giáo luật năm 1905, và Thánh Gioan Phaolô II đã hai lần hành hương đến đây (1982 và 1984) — nhưng không có một phán quyết tuyên bố tính siêu nhiên theo thủ tục phân định hiện đại cho biến cố năm 40. Vì thế, Pilar được xếp vào nhóm các đền thánh truyền thống kính viếng lâu đời: sức mạnh của nơi này nằm ở gần hai mươi thế kỷ sùng kính liên tục của dân Chúa, hơn là ở một văn kiện công nhận.